Hướng dẫn sử dụng Bảng giá StockPrice

Tài liệu chi tiết cấu trúc bảng giá, hướng dẫn thao tác và các lưu ý để sử dụng chính xác, hiệu quả.

https://stockprice.vn/ HDSD Stockprice

Tổng quan giao diện

Giao diện chính của StockPrice được chia thành các vùng chức năng rõ ràng, giúp bạn nhanh chóng tìm và sử dụng các tính năng.

01
Vùng chính

Hiển thị dữ liệu giá của các mã chứng khoán theo dạng bảng.

02
Menu chức năng chính

Truy cập nhanh: Bảng giá / PTKT / Lịch sử / Tổng quan (phím tắt F1–F4).

03
Menu chức năng khác

Xuất bảng giá sang Excel, thiết lập giao diện, cài đặt chỉ số hiển thị.

04
Trạng thái kết nối

Số kết nối đến máy chủ — xanh: bình thường, đỏ: mất kết nối.

05
Chỉ số

Hiển thị chỉ số thị trường, chỉ số ngành, chỉ số thế giới tuỳ chọn.

06
Tìm kiếm

Nhập mã chứng khoán để tìm, thêm/xoá mã trên bảng giá.

07
Menu ngang

Chọn nhanh các Bảng giao dịch (Chính, Lô lẻ, Sau giờ, Thỏa thuận...).

08
Menu lọc dữ liệu

Lọc theo Bảng, Sàn, Loại chứng khoán, Mã cơ sở (Phái sinh/Chứng quyền).

09
Sắp xếp

Kéo thả icon trên mỗi dòng để sắp xếp thứ tự mã — chỉ lưu cho Danh mục.

Thiết lập (Settings)

Cấu hình được lưu riêng cho từng Bảng và Loại chứng khoán. Truy cập qua menu chức năng khác (vùng 03).

A. Thông tin thị trường

Chức năngMô tả
Hiển thị biểu đồBật/tắt biểu đồ xu hướng giá mini bên cạnh thông tin thị trường
Hiển thị trạng tháiBật/tắt hiển thị trạng thái tăng/giảm/đứng giá của thị trường
Danh sách chỉ sốChọn các chỉ số hiển thị: VN-Index, HNX-Index, UPCOM...
Sắp xếpSắp xếp danh sách thị trường từ A–Z hoặc Z–A
Đặt lạiReset toàn bộ thiết lập về trạng thái mặc định
LưuLưu tuỳ chỉnh giao diện

B. Màu sặc sỡ (Vivid Colors)

Hiển thị biến động giá bằng màu sắc nổi bật, giúp nhận biết xu hướng nhanh mà không cần đọc chi tiết số liệu.

C. Cài đặt hiển thị cột

Ẩn/hiện các cột dữ liệu trên bảng giá. Tuỳ chỉnh bố cục theo nhu cầu.

Tuỳ chọnMô tả
Hiển thị mã đặc biệtHiển thị biểu đồ chi tiết của mã đặc biệt trên màn hình chính
Loại cuộnVô tận (infinite scroll) / Không cuộn (fixed) / Trang (paged)
Mã còn lạiHiển thị các mã còn lại trong bảng
Tốc độTốc độ tự cuộn — số càng lớn cuộn càng nhanh
BướcSố dòng cuộn mỗi bước (khuyến nghị 1–2)
Đơn vị KLChia khối lượng cho đơn vị (vd: "10" chia KL cho 10)

Các cột dữ liệu Bảng chính

Giá tham chiếu
  • TCGiá tham chiếu (giá đóng cửa phiên trước)
  • TrầnGiá trần (giá tối đa cho phép trong ngày)
  • SànGiá sàn (giá tối thiểu cho phép)
Khớp lệnh
  • GiáGiá khớp hiện tại
  • +/−Thay đổi so với TC
  • %% thay đổi so với TC
  • KLKhối lượng vừa khớp
Dư mua (3 bước giá)
  • G1, G2, G3Giá đặt mua tại mỗi bước
  • KL1, KL2, KL3Khối lượng đặt mua tại mỗi bước
  • TổngTổng khối lượng dư mua
Dư bán (3 bước giá)
  • G1, G2, G3Giá đặt bán tại mỗi bước
  • KL1, KL2, KL3Khối lượng đặt bán tại mỗi bước
  • TổngTổng khối lượng dư bán
Tổng khớp phiên
  • KLTổng khối lượng khớp cả phiên
  • Giá trịTổng giá trị khớp cả phiên
Khối ngoại
  • NN Mua KL / G.TrịKhối lượng & giá trị mua khối ngoại
  • NN Bán KL / G.TrịKhối lượng & giá trị bán khối ngoại
  • RoomRoom nước ngoài còn lại
Giá trong phiên
  • MởGiá mở cửa
  • CaoGiá cao nhất phiên
  • ThấpGiá thấp nhất phiên
  • TBGiá trung bình

D. Cài đặt mặc định

Khôi phục tất cả tuỳ chọn về mặc định. Chọn giao diện Sáng/Tối, ngôn ngữ Tiếng Việt/English.

Sàn — F1 (Bảng giá)

Module chính hiển thị bảng giá real-time. Bấm phím F1 hoặc chọn "Bảng giá" trên menu.

Danh mục (Portfolio)

Danh mục tuỳ chọn

Thêm, sửa, đổi tên, xoá danh mục theo ý muốn. Thứ tự mã được lưu lại.

Danh mục URL động

Truyền danh mục qua URL: ?portfolios=VND,VCB,SSI,ACB — phù hợp tích hợp với ứng dụng khác.

Danh mục cố định

Danh mục theo rổ chỉ số (VN30, HNX30...) từ Sở giao dịch. Theo dõi xuyên Bảng và lọc theo sàn.

Danh mục quan trọng

Tự động tổng hợp: xem nhiều nhất, niêm yết mới, ngày GDKHQ, cảnh báo, hạn chế giao dịch.

Bảng giao dịch

BảngSàn hỗ trợMô tả
Bảng chính (G1)HSX, HNX, Phái sinh, UPCOM, TPDNBảng giao dịch chính — hiển thị toàn bộ mã niêm yết
Lô lẻ (G4)HSX, HNX, UPCOMGiao dịch lô lẻ (dưới 100 cổ phiếu)
Sau giờ PLO (G7)HNXBảng sau giờ — giá PLO khớp được cập nhật trong 5 phút cuối phiên ATC
Thỏa thuậnTất cảGiao dịch thỏa thuận — xem chính, lô lẻ, sau giờ cùng lúc

Thống kê (Top)

Top 100 mã được xếp hạng real-time từ bảng chính. Lọc theo sàn (HNX, HSX, UPCOM) hoặc tất cả.

Thay đổi giá Biên độ Khối lượng Giá trị NN Mua NN Bán

Bảng giá theo phân ngành

Chọn ngành cấp 1, 2, 3 theo chuẩn ICB. Xem trên bảng Chính, Lô lẻ, Thỏa thuận, Sau giờ. Lọc theo sàn HNX, HSX, UPCOM hoặc tất cả.

Bảng chỉ số

Theo dõi chỉ số dạng bảng. Lọc theo sàn và loại: Chỉ số thị trường, Chỉ số ngành, Forex, Crypto...

Phân tích kỹ thuật — F2 (PTKT)

Module biểu đồ phân tích kỹ thuật chuyên sâu. Bấm F2 hoặc chọn "PTKT" trên menu.

Cấu hình biểu đồ

Chức năngMô tả
Các trang biểu đồNhiều trang biểu đồ song song — click tên để chuyển; hỗ trợ theo dõi và so sánh
Quản Lý TrangXem các trang đã tạo, đổi tên hoặc xoá trang không dùng
Thêm Trang MớiTạo trang mới từ các layout template có sẵn
Đặt Lại Mặc ĐịnhKhôi phục trang về trạng thái ban đầu, xoá toàn bộ thay đổi
Thêm Biểu ĐồThêm biểu đồ mới vào trang hiện tại
Ẩn Công CụThu gọn thanh công cụ bên trái để mở rộng vùng biểu đồ

Thanh điều khiển chính

Mã / Chỉ số Nhập mã chứng khoán hoặc chỉ số cần xem
Loại biểu đồ Nến, đường, vùng, thanh...
fx Chỉ báo Mở danh sách chỉ báo: MACD, RSI, MA, Bollinger Bands...
Template Lưu hoặc chọn bộ chỉ báo đã cài sẵn
Khung thời gian Ngày, Tuần, Tháng; một số mã hỗ trợ intraday (giờ/phút)
So sánh Thêm mã khác để so sánh trên cùng biểu đồ

Thanh công cụ biểu đồ

Con trỏ
Đường xu hướng
Fibonacci
Bút vẽ tay
Thêm văn bản
Hình kỹ thuật
Sóng Elliott
Biểu tượng
Thước đo
Kính lúp
Nam châm
Khoá vẽ
Ẩn/Hiện
Xoá tất cả
Quản lý lớp

Lịch sử — F3

Xem dữ liệu giao dịch lịch sử. Bấm F3 hoặc chọn "Lịch sử" trên menu.

1
Nhập mã chứng khoán

Nhập mã cổ phiếu, chỉ số hoặc tài sản vào ô tìm kiếm.

2
Chọn ngày

Chọn ngày cần xem (vd: 15-05-2025) để hiển thị dữ liệu tại thời điểm đó.

3
Duyệt phiên

Dùng nút mũi tên để di chuyển về phiên trước hoặc phiên sau.

Tổng quan — F4 (Dashboard)

Module tổng quan thị trường với 10 chức năng. Bấm F4 hoặc chọn "Tổng quan". Dữ liệu mặc định là hôm nay, tự cập nhật mỗi 1 phút.

Thanh khoản

Biểu đồ giá trị giao dịch theo thời gian. Vùng xám: phiên trước, vùng cam: phiên hiện tại.

Độ rộng thị trường

Tỷ lệ mã tăng/đứng/giảm theo rổ chỉ số. Công thức: (Số mã X / Tổng mã) x 100%.

Tổng quan ngành

Tăng/giảm (%) từng ngành theo khung thời gian.

Đóng góp ngành

Theo dõi đóng góp điểm số của từng ngành vào chỉ số.

Biểu đồ nhiệt

Heat map phân loại theo: nhóm ngành, vốn hoá, giao dịch khối ngoại, % thay đổi giá.

Top đóng góp

30 mã đóng góp tích cực nhất (xanh) và 30 mã kéo giảm nhiều nhất (đỏ).

Top giao dịch đột biến

10 mã có tỷ lệ đột biến cao nhất. Tỷ lệ = KL TB 5 phiên / KL TB 20 phiên.

Top vượt đỉnh 52 tuần

Top 10 mã có giá vượt đỉnh 52 tuần, KL TB 20 phiên > 1 triệu.

Top phá đáy 52 tuần

Top 10 mã có giá phá đáy 52 tuần.

Top hiệu quả T3

Top 10 mã có hiệu quả giá tốt nhất trong 3 phiên gần nhất, thanh khoản tốt.

Giao diện tuỳ chỉnh: Kéo thả, thêm/xoá các module. Chọn "Thêm mới" → kéo vào vị trí mong muốn (viền cam) → thả. Layout được lưu cache trong trình duyệt.

Bộ lọc chung cho các module

Làm mới dữ liệu
Chọn ngày áp dụng
Khung thời gian: Ngày / Tuần / Tháng / Năm
Tìm theo mã, rổ chỉ số, mã ngành

Báo cáo tài chính

Tra cứu toàn bộ báo cáo tài chính hợp nhất của các doanh nghiệp niêm yết — lọc theo ngày, mã chứng khoán và kỳ báo cáo.

Báo cáo tài chính
Bộ lọc báo cáo

Lọc theo khoảng thời gian (Từ ngày – Đến ngày) và mã chứng khoán. Tìm nhanh báo cáo cần thiết.

Bảng danh sách

Hiển thị STT, Mã, Tên báo cáo, Quý/Năm. Hỗ trợ phân trang với hơn 3.500 báo cáo.

Kỳ báo cáo

Báo cáo theo quý (Q1–Q4) và cả năm (FY). Dữ liệu cập nhật tự động khi doanh nghiệp công bố.

Xem & Tải báo cáo

Click vào dòng để xem chi tiết báo cáo hợp nhất. Hỗ trợ xuất dữ liệu phục vụ phân tích.

Crypto

Bảng giá tiền mã hoá (cryptocurrency) tích hợp sẵn trong StockPrice — theo dõi giá real-time, biểu đồ và khối lượng giao dịch.

Crypto
Bảng giá Crypto

Giao diện bảng giá tương tự cổ phiếu — hiển thị giá mua/bán, khớp lệnh, khối lượng và biến động theo danh mục tuỳ chọn.

Biểu đồ & Chỉ số

Biểu đồ nến, biểu đồ mini tích hợp. Theo dõi chỉ số Crypto cùng chỉ số thị trường truyền thống trên thanh chỉ số.

Danh mục Crypto

Tạo danh mục crypto riêng ("My crypto"), theo dõi đồng coin yêu thích — tách biệt với danh mục cổ phiếu.

Dữ liệu ngoại & Thỏa thuận

Xem dữ liệu khối ngoại, tổng khớp phiên, giá cao/thấp — cùng định dạng với bảng giá cổ phiếu truyền thống.

Tin tức

Tổng hợp tin tức tài chính, chứng khoán và kinh tế vĩ mô — cập nhật liên tục từ nhiều nguồn uy tín.

Tin tức
Phân loại tin tức

Lọc tin theo danh mục: Tất cả, Tin vắn, Video — tìm nhanh nội dung quan tâm.

Tìm kiếm & Lọc

Tìm theo từ khoá, lọc theo khoảng thời gian (Từ ngày – Đến ngày). Hỗ trợ tìm theo tên công ty hoặc mã.

Hiển thị trực quan

Tin tức dạng thẻ (card) với ảnh đại diện, tiêu đề và thời gian đăng — dễ dàng duyệt và chọn đọc.

Video tài chính

Xem video phân tích thị trường, nhận định chuyên gia trực tiếp từ giao diện StockPrice.

Dobby AI

Trợ lý AI tích hợp trong StockPrice — hỏi đáp về cổ phiếu, phân tích thị trường, và nhận tư vấn dựa trên dữ liệu real-time.

Dobby AI
Chat AI thông minh

Hỏi bất kỳ câu hỏi nào về mã chứng khoán — Dobby AI phân tích dữ liệu và trả lời bằng ngôn ngữ tự nhiên.

Phân tích kỹ thuật & cơ bản

AI tự động phân tích xu hướng giá, chỉ báo kỹ thuật (MACD, RSI, MA), tài chính doanh nghiệp và đưa ra nhận định.

Gợi ý đầu tư

Dobby AI đánh giá cổ phiếu dựa trên nhiều tiêu chí — xếp hạng mua/bán, so sánh ngành và đề xuất chiến lược.

Dữ liệu real-time

AI truy cập trực tiếp dữ liệu giá, khối lượng, khối ngoại real-time — câu trả lời luôn phản ánh thị trường hiện tại.