Hướng dẫn sử dụng Bảng giá StockPrice
Tài liệu chi tiết cấu trúc bảng giá, hướng dẫn thao tác và các lưu ý để sử dụng chính xác, hiệu quả.
https://stockprice.vn/ HDSD Stockprice
Tổng quan giao diện
Giao diện chính của StockPrice được chia thành các vùng chức năng rõ ràng, giúp bạn nhanh chóng tìm và sử dụng các tính năng.
Hiển thị dữ liệu giá của các mã chứng khoán theo dạng bảng.
Truy cập nhanh: Bảng giá / PTKT / Lịch sử / Tổng quan (phím tắt F1–F4).
Xuất bảng giá sang Excel, thiết lập giao diện, cài đặt chỉ số hiển thị.
Số kết nối đến máy chủ — xanh: bình thường, đỏ: mất kết nối.
Hiển thị chỉ số thị trường, chỉ số ngành, chỉ số thế giới tuỳ chọn.
Nhập mã chứng khoán để tìm, thêm/xoá mã trên bảng giá.
Chọn nhanh các Bảng giao dịch (Chính, Lô lẻ, Sau giờ, Thỏa thuận...).
Lọc theo Bảng, Sàn, Loại chứng khoán, Mã cơ sở (Phái sinh/Chứng quyền).
Kéo thả icon trên mỗi dòng để sắp xếp thứ tự mã — chỉ lưu cho Danh mục.
Thiết lập (Settings)
Cấu hình được lưu riêng cho từng Bảng và Loại chứng khoán. Truy cập qua menu chức năng khác (vùng 03).
A. Thông tin thị trường
| Chức năng | Mô tả |
|---|---|
| Hiển thị biểu đồ | Bật/tắt biểu đồ xu hướng giá mini bên cạnh thông tin thị trường |
| Hiển thị trạng thái | Bật/tắt hiển thị trạng thái tăng/giảm/đứng giá của thị trường |
| Danh sách chỉ số | Chọn các chỉ số hiển thị: VN-Index, HNX-Index, UPCOM... |
| Sắp xếp | Sắp xếp danh sách thị trường từ A–Z hoặc Z–A |
| Đặt lại | Reset toàn bộ thiết lập về trạng thái mặc định |
| Lưu | Lưu tuỳ chỉnh giao diện |
B. Màu sặc sỡ (Vivid Colors)
Hiển thị biến động giá bằng màu sắc nổi bật, giúp nhận biết xu hướng nhanh mà không cần đọc chi tiết số liệu.
C. Cài đặt hiển thị cột
Ẩn/hiện các cột dữ liệu trên bảng giá. Tuỳ chỉnh bố cục theo nhu cầu.
| Tuỳ chọn | Mô tả |
|---|---|
| Hiển thị mã đặc biệt | Hiển thị biểu đồ chi tiết của mã đặc biệt trên màn hình chính |
| Loại cuộn | Vô tận (infinite scroll) / Không cuộn (fixed) / Trang (paged) |
| Mã còn lại | Hiển thị các mã còn lại trong bảng |
| Tốc độ | Tốc độ tự cuộn — số càng lớn cuộn càng nhanh |
| Bước | Số dòng cuộn mỗi bước (khuyến nghị 1–2) |
| Đơn vị KL | Chia khối lượng cho đơn vị (vd: "10" chia KL cho 10) |
Các cột dữ liệu Bảng chính
Giá tham chiếu
TC— Giá tham chiếu (giá đóng cửa phiên trước)Trần— Giá trần (giá tối đa cho phép trong ngày)Sàn— Giá sàn (giá tối thiểu cho phép)
Khớp lệnh
Giá— Giá khớp hiện tại+/−— Thay đổi so với TC%— % thay đổi so với TCKL— Khối lượng vừa khớp
Dư mua (3 bước giá)
G1, G2, G3— Giá đặt mua tại mỗi bướcKL1, KL2, KL3— Khối lượng đặt mua tại mỗi bướcTổng— Tổng khối lượng dư mua
Dư bán (3 bước giá)
G1, G2, G3— Giá đặt bán tại mỗi bướcKL1, KL2, KL3— Khối lượng đặt bán tại mỗi bướcTổng— Tổng khối lượng dư bán
Tổng khớp phiên
KL— Tổng khối lượng khớp cả phiênGiá trị— Tổng giá trị khớp cả phiên
Khối ngoại
NN Mua KL / G.Trị— Khối lượng & giá trị mua khối ngoạiNN Bán KL / G.Trị— Khối lượng & giá trị bán khối ngoạiRoom— Room nước ngoài còn lại
Giá trong phiên
Mở— Giá mở cửaCao— Giá cao nhất phiênThấp— Giá thấp nhất phiênTB— Giá trung bình
D. Cài đặt mặc định
Khôi phục tất cả tuỳ chọn về mặc định. Chọn giao diện Sáng/Tối, ngôn ngữ Tiếng Việt/English.
Sàn — F1 (Bảng giá)
Module chính hiển thị bảng giá real-time. Bấm phím F1 hoặc chọn "Bảng giá" trên menu.
Danh mục (Portfolio)
Danh mục tuỳ chọn
Thêm, sửa, đổi tên, xoá danh mục theo ý muốn. Thứ tự mã được lưu lại.
Danh mục URL động
Truyền danh mục qua URL: ?portfolios=VND,VCB,SSI,ACB — phù hợp tích hợp với ứng dụng khác.
Danh mục cố định
Danh mục theo rổ chỉ số (VN30, HNX30...) từ Sở giao dịch. Theo dõi xuyên Bảng và lọc theo sàn.
Danh mục quan trọng
Tự động tổng hợp: xem nhiều nhất, niêm yết mới, ngày GDKHQ, cảnh báo, hạn chế giao dịch.
Bảng giao dịch
| Bảng | Sàn hỗ trợ | Mô tả |
|---|---|---|
| Bảng chính (G1) | HSX, HNX, Phái sinh, UPCOM, TPDN | Bảng giao dịch chính — hiển thị toàn bộ mã niêm yết |
| Lô lẻ (G4) | HSX, HNX, UPCOM | Giao dịch lô lẻ (dưới 100 cổ phiếu) |
| Sau giờ PLO (G7) | HNX | Bảng sau giờ — giá PLO khớp được cập nhật trong 5 phút cuối phiên ATC |
| Thỏa thuận | Tất cả | Giao dịch thỏa thuận — xem chính, lô lẻ, sau giờ cùng lúc |
Thống kê (Top)
Top 100 mã được xếp hạng real-time từ bảng chính. Lọc theo sàn (HNX, HSX, UPCOM) hoặc tất cả.
Bảng giá theo phân ngành
Chọn ngành cấp 1, 2, 3 theo chuẩn ICB. Xem trên bảng Chính, Lô lẻ, Thỏa thuận, Sau giờ. Lọc theo sàn HNX, HSX, UPCOM hoặc tất cả.
Bảng chỉ số
Theo dõi chỉ số dạng bảng. Lọc theo sàn và loại: Chỉ số thị trường, Chỉ số ngành, Forex, Crypto...
Phân tích kỹ thuật — F2 (PTKT)
Module biểu đồ phân tích kỹ thuật chuyên sâu. Bấm F2 hoặc chọn "PTKT" trên menu.
Cấu hình biểu đồ
| Chức năng | Mô tả |
|---|---|
| Các trang biểu đồ | Nhiều trang biểu đồ song song — click tên để chuyển; hỗ trợ theo dõi và so sánh |
| Quản Lý Trang | Xem các trang đã tạo, đổi tên hoặc xoá trang không dùng |
| Thêm Trang Mới | Tạo trang mới từ các layout template có sẵn |
| Đặt Lại Mặc Định | Khôi phục trang về trạng thái ban đầu, xoá toàn bộ thay đổi |
| Thêm Biểu Đồ | Thêm biểu đồ mới vào trang hiện tại |
| Ẩn Công Cụ | Thu gọn thanh công cụ bên trái để mở rộng vùng biểu đồ |
Thanh điều khiển chính
Thanh công cụ biểu đồ
Lịch sử — F3
Xem dữ liệu giao dịch lịch sử. Bấm F3 hoặc chọn "Lịch sử" trên menu.
Nhập mã cổ phiếu, chỉ số hoặc tài sản vào ô tìm kiếm.
Chọn ngày cần xem (vd: 15-05-2025) để hiển thị dữ liệu tại thời điểm đó.
Dùng nút mũi tên để di chuyển về phiên trước hoặc phiên sau.
Tổng quan — F4 (Dashboard)
Module tổng quan thị trường với 10 chức năng. Bấm F4 hoặc chọn "Tổng quan". Dữ liệu mặc định là hôm nay, tự cập nhật mỗi 1 phút.
Thanh khoản
Biểu đồ giá trị giao dịch theo thời gian. Vùng xám: phiên trước, vùng cam: phiên hiện tại.
Độ rộng thị trường
Tỷ lệ mã tăng/đứng/giảm theo rổ chỉ số. Công thức: (Số mã X / Tổng mã) x 100%.
Tổng quan ngành
Tăng/giảm (%) từng ngành theo khung thời gian.
Đóng góp ngành
Theo dõi đóng góp điểm số của từng ngành vào chỉ số.
Biểu đồ nhiệt
Heat map phân loại theo: nhóm ngành, vốn hoá, giao dịch khối ngoại, % thay đổi giá.
Top đóng góp
30 mã đóng góp tích cực nhất (xanh) và 30 mã kéo giảm nhiều nhất (đỏ).
Top giao dịch đột biến
10 mã có tỷ lệ đột biến cao nhất. Tỷ lệ = KL TB 5 phiên / KL TB 20 phiên.
Top vượt đỉnh 52 tuần
Top 10 mã có giá vượt đỉnh 52 tuần, KL TB 20 phiên > 1 triệu.
Top phá đáy 52 tuần
Top 10 mã có giá phá đáy 52 tuần.
Top hiệu quả T3
Top 10 mã có hiệu quả giá tốt nhất trong 3 phiên gần nhất, thanh khoản tốt.
Bộ lọc chung cho các module
Báo cáo tài chính
Tra cứu toàn bộ báo cáo tài chính hợp nhất của các doanh nghiệp niêm yết — lọc theo ngày, mã chứng khoán và kỳ báo cáo.
Bộ lọc báo cáo
Lọc theo khoảng thời gian (Từ ngày – Đến ngày) và mã chứng khoán. Tìm nhanh báo cáo cần thiết.
Bảng danh sách
Hiển thị STT, Mã, Tên báo cáo, Quý/Năm. Hỗ trợ phân trang với hơn 3.500 báo cáo.
Kỳ báo cáo
Báo cáo theo quý (Q1–Q4) và cả năm (FY). Dữ liệu cập nhật tự động khi doanh nghiệp công bố.
Xem & Tải báo cáo
Click vào dòng để xem chi tiết báo cáo hợp nhất. Hỗ trợ xuất dữ liệu phục vụ phân tích.
Crypto
Bảng giá tiền mã hoá (cryptocurrency) tích hợp sẵn trong StockPrice — theo dõi giá real-time, biểu đồ và khối lượng giao dịch.
Bảng giá Crypto
Giao diện bảng giá tương tự cổ phiếu — hiển thị giá mua/bán, khớp lệnh, khối lượng và biến động theo danh mục tuỳ chọn.
Biểu đồ & Chỉ số
Biểu đồ nến, biểu đồ mini tích hợp. Theo dõi chỉ số Crypto cùng chỉ số thị trường truyền thống trên thanh chỉ số.
Danh mục Crypto
Tạo danh mục crypto riêng ("My crypto"), theo dõi đồng coin yêu thích — tách biệt với danh mục cổ phiếu.
Dữ liệu ngoại & Thỏa thuận
Xem dữ liệu khối ngoại, tổng khớp phiên, giá cao/thấp — cùng định dạng với bảng giá cổ phiếu truyền thống.
Tin tức
Tổng hợp tin tức tài chính, chứng khoán và kinh tế vĩ mô — cập nhật liên tục từ nhiều nguồn uy tín.
Phân loại tin tức
Lọc tin theo danh mục: Tất cả, Tin vắn, Video — tìm nhanh nội dung quan tâm.
Tìm kiếm & Lọc
Tìm theo từ khoá, lọc theo khoảng thời gian (Từ ngày – Đến ngày). Hỗ trợ tìm theo tên công ty hoặc mã.
Hiển thị trực quan
Tin tức dạng thẻ (card) với ảnh đại diện, tiêu đề và thời gian đăng — dễ dàng duyệt và chọn đọc.
Video tài chính
Xem video phân tích thị trường, nhận định chuyên gia trực tiếp từ giao diện StockPrice.
Dobby AI
Trợ lý AI tích hợp trong StockPrice — hỏi đáp về cổ phiếu, phân tích thị trường, và nhận tư vấn dựa trên dữ liệu real-time.
Chat AI thông minh
Hỏi bất kỳ câu hỏi nào về mã chứng khoán — Dobby AI phân tích dữ liệu và trả lời bằng ngôn ngữ tự nhiên.
Phân tích kỹ thuật & cơ bản
AI tự động phân tích xu hướng giá, chỉ báo kỹ thuật (MACD, RSI, MA), tài chính doanh nghiệp và đưa ra nhận định.
Gợi ý đầu tư
Dobby AI đánh giá cổ phiếu dựa trên nhiều tiêu chí — xếp hạng mua/bán, so sánh ngành và đề xuất chiến lược.
Dữ liệu real-time
AI truy cập trực tiếp dữ liệu giá, khối lượng, khối ngoại real-time — câu trả lời luôn phản ánh thị trường hiện tại.