Hướng dẫn sử dụng DataPro Crypto
Tài liệu hướng dẫn toàn diện cho ứng dụng DataPro Crypto và Plugin AmiBroker -- dữ liệu giao dịch tiền điện tử theo thời gian thực.
https://datapro.vn Crypto API Docs
1. Giới thiệu
DataPro Crypto cung cấp dữ liệu giao dịch tiền điện tử theo thời gian thực. Ứng dụng tải và lưu trữ dữ liệu giá, lịch sử giao dịch của các cặp tiền, hỗ trợ theo dõi và phân tích thị trường crypto.
Yêu cầu hệ thống
| Hệ điều hành | Phiên bản | Trạng thái |
|---|---|---|
| Windows | Windows 10/11 (32-bit & 64-bit) | Đã phát hành |
| Linux | Ubuntu 20.04+ hoặc tương đương | Sắp ra mắt |
| macOS | macOS 10.15+ (Intel / Apple Silicon) | Sắp ra mắt |
2. Cài đặt và Khởi động
Tải file cài đặt từ website chính thức datapro.vn.
Cài đặt trên Windows
Tải từ datapro.vn. Nếu Windows SmartScreen cảnh báo, chọn More info → Run anyway. Chọn cài đặt cho người dùng hiện tại hoặc toàn bộ (cần quyền admin).
Chọn thư mục cài đặt (mặc định: AppData\Local\DataPro\Crypto). Tùy chọn tạo shortcut Desktop và Start Menu.
Nhấn Install, đợi vài giây. Tích chọn Launch DataPro Crypto rồi nhấn Finish.
Khởi động lần đầu
Khi khởi động lần đầu, ứng dụng yêu cầu chọn thư mục lưu dữ liệu. Nên chọn ổ SSD có nhiều dung lượng trống.
Đăng ký tài khoản
Tại màn hình đăng nhập, nhấn Đăng ký. Điền thông tin (tên đăng nhập, họ tên, email, SĐT, mật khẩu), nhấn Đăng ký, nhập mã Captcha, sau đó kiểm tra email để kích hoạt tài khoản.
Đăng nhập
Nhập tên đăng nhập và mật khẩu. Tích chọn "Lưu mật khẩu" để tự động đăng nhập lần sau. Nhấn biểu tượng con mắt để hiện/ẩn mật khẩu. Nếu quên mật khẩu, nhấn "Quên mật khẩu?" và nhập email để nhận link khôi phục.
Kiểm tra dữ liệu khi khởi động
Nếu lần chạy trước bị đóng không đúng cách (mất điện, crash), ứng dụng tự kiểm tra toàn vẹn dữ liệu. File hỏng sẽ tự động được xóa và tải lại từ server. Luôn đóng ứng dụng đúng cách (Đăng xuất hoặc đóng cửa sổ) để tránh trường hợp này.
3. Giao diện chính
Sau khi đăng nhập, giao diện chính hiển thị với thanh điều hướng bên trái, thông tin người dùng góc trên phải, và thanh trạng thái phía dưới.
3.1. Thanh điều hướng (bên trái)
| Mục | Chức năng |
|---|---|
| Trang chủ | Màn hình chính với hình nền |
| Dữ liệu Giá | Xem bảng giá realtime |
| Dữ liệu Lịch sử | Xem dữ liệu OHLCV |
| Tài khoản | Quản lý thông tin cá nhân |
| Hỗ trợ | Thông tin liên hệ hỗ trợ |
| Gia hạn | Mua/gia hạn gói dịch vụ |
| Cài đặt | Thiết lập ứng dụng |
| Đăng xuất | Thoát tài khoản |
3.2. Thông tin người dùng
Góc trên phải hiển thị tên đăng nhập, họ tên, ngày hết hạn dịch vụ và số ngày còn lại. Màu sắc ngày hết hạn: xanh lá = đã hết hạn, đỏ = 0-2 ngày, hồng = 3-6 ngày, xám = 7+ ngày.
3.3. Chuyển đổi ngôn ngữ
Nhấn nút VI hoặc EN ở góc trên phải để chuyển đổi giữa tiếng Việt và tiếng Anh.
3.4. Thông báo
Biểu tượng chuông hiển thị số thông báo chưa đọc. Nhấn vào chuông để xem danh sách nhanh. Thông báo chưa đọc có viền xanh bên trái.
3.5. Thanh trạng thái
| Biểu tượng | Ý nghĩa |
|---|---|
| Cảnh báo | Nhấn 1 lần tắt, nhấn 2 lần mở log |
| API | API đang chạy / đã tắt |
| B/s | Đã kết nối server, tốc độ tải dữ liệu |
| m/s | Tốc độ nhận tin nhắn, số tin đang chờ xử lý |
4. Dữ liệu Giá
Màn hình hiển thị bảng giá tiền điện tử theo thời gian thực. Trạng thái mỗi mã: "Đang giao dịch" hoặc "Tạm dừng".
4.1. Thanh công cụ
- Làm mới: Tải lại dữ liệu thủ công
- Lọc trạng thái: Đang giao dịch / Tạm dừng / Toàn bộ
- Tự động làm mới: Bật/tắt tự động cập nhật
4.2. Bảng dữ liệu
| Cột (EN) | Cột (VI) | Giải thích |
|---|---|---|
| Symbol | Mã | Mã tiền điện tử + trạng thái + tên |
| Bid Vol | KL Mua | Khối lượng mua tốt nhất |
| Bid Px | Giá mua | Giá mua tốt nhất |
| Matched Vol | KL Khớp | Khối lượng khớp |
| Close | Đóng | Giá đóng cửa / giá hiện tại |
| Change | Thay đổi | Thay đổi giá |
| Δ% | Δ% | Thay đổi giá (phần trăm) |
| Ask Px | Giá Bán | Giá bán tốt nhất |
| Ask Vol | KL Bán | Khối lượng bán |
| Open | Mở | Giá mở cửa |
| High | Cao | Giá cao nhất |
| Low | Thấp | Giá thấp nhất |
| Trades | GD | Số giao dịch |
| Vol | KL | Tổng khối lượng |
| Val | G.Trị | Tổng giá trị |
4.3. Màu sắc giá
Mẹo: Nhấn vào tiêu đề cột để sắp xếp theo cột đó.
5. Dữ liệu Lịch sử
Xem dữ liệu OHLCV (Open, High, Low, Close, Volume) trong quá khứ.
5.1. Bộ lọc
- Loại dữ liệu: Ngày hoặc 1 phút
- Khoảng thời gian: 3 ngày, 1 tuần, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, hoặc Toàn bộ
- Tìm mã: Nhập tên mã để tìm kiếm, danh sách gợi ý hiện ra khi gõ
5.2. Bảng dữ liệu lịch sử
| Cột (EN) | Cột (VI) | Giải thích |
|---|---|---|
| Trading Time | Thời gian | Thời gian giao dịch |
| Open | Mở | Giá mở cửa |
| High | Cao | Giá cao nhất |
| Low | Thấp | Giá thấp nhất |
| Close | Đóng | Giá đóng cửa |
| Change | Thay đổi | Thay đổi giá |
| Δ% | Δ% | Phần trăm thay đổi giá |
| Trades | GD | Số giao dịch |
| Vol | KL | Khối lượng |
| Val | G.Trị | Giá trị |
| Buy Vol | KL Mua | Khối lượng mua |
| Buy Val | G.Trị Mua | Giá trị mua |
6. Thông báo
Hệ thống thông báo cho phép nhận tin tức, cập nhật và cảnh báo từ DataPro.
Xem thông báo nhanh
Nhấn biểu tượng chuông để xem popup thông báo. Thông báo chưa đọc có viền xanh bên trái, thông báo ghim được đánh dấu đặc biệt. Nhấn vào bất kỳ thông báo nào để xem chi tiết đầy đủ (hiển thị nội dung HTML với định dạng).
Trang thông báo
Nhấn "Xem thêm..." để mở trang thông báo đầy đủ. Các tính năng:
- Bộ lọc: Lọc theo loại thông báo (toàn bộ hoặc theo loại cụ thể)
- Danh sách: Sắp xếp theo thời gian mới nhất trước, hiển thị tiêu đề, mã loại, thời gian
- Phân trang: Điều hướng giữa các trang kết quả
7. Quản lý Tài khoản
Truy cập từ menu bên trái → Tài khoản để xem thông tin (tên đăng nhập, họ tên, email, ngày hết hạn).
Đổi mật khẩu
Trong cửa sổ Tài khoản
Mật khẩu hiện tại, mật khẩu mới, xác nhận mật khẩu mới
Nhấn ĐỔI MẬT KHẨU. Nên dùng ít nhất 8 ký tự gồm chữ hoa, chữ thường và số.
8. Gia hạn Dịch vụ
Nhấn "Gia hạn Dịch vụ" từ menu bên trái. Hệ thống chỉ cho phép tồn tại 1 đơn hàng đang chờ xử lý tại một thời điểm.
8.2. Tạo đơn hàng mới
- Chọn gói dịch vụ từ danh sách (xem số ngày, giá tiền)
- Nhập mã khuyến mãi hoặc tài khoản giới thiệu (nếu có)
- Nhập ghi chú (tùy chọn), nhấn XÁC NHẬN, nhập mã Captcha
8.3. Chi tiết đơn hàng
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Mã đơn hàng | Mã định danh đơn hàng |
| Trạng thái | PENDING (chờ) / ADVANCED (tạm ứng) / APPROVED (hoàn tất) / CANCELLED (hủy) |
| Gói dịch vụ | Tên gói, số ngày sử dụng |
| Giá gốc / Thanh toán | Giá trước và sau khuyến mãi (VNĐ) |
| Ngày hết hạn | Ngày hết hạn hiện tại và sau khi gia hạn |
8.4. Thanh toán
Nhấn THANH TOÁN trong cửa sổ chi tiết đơn hàng. Hệ thống hiển thị số tài khoản ngân hàng, nội dung chuyển khoản, và mã QR. Đơn hàng được xử lý sau khi xác nhận thanh toán.
8.6. Captcha
Một số thao tác quan trọng yêu cầu nhập mã xác thực 4 ký tự. Mỗi mã có hiệu lực 5 phút, không phân biệt hoa/thường. Nhấn Enter để xác nhận, ESC để hủy, nút ↻ để tải hình mới.
9. Cài đặt
Truy cập từ menu bên trái → Cài đặt để mở cửa sổ thiết lập ứng dụng.
9.1. Cài đặt API
- Bật API: Tích chọn để bật API cục bộ
- Cổng API: Nhập số cổng (mặc định: 5000)
http://localhost:5000/api/.9.2. Thư mục dữ liệu
Hiển thị đường dẫn lưu trữ dữ liệu hiện tại. Nhấn "Chọn..." để chọn thư mục khác.
9.3. Plugin AmiBroker (chỉ Windows)
- Thư mục plugin: Đường dẫn thư mục Plugins của AmiBroker (mặc định: C:\Program Files\AmiBroker\Plugins)
- Kiến trúc: 32-bit hoặc 64-bit (chọn phù hợp với phiên bản AmiBroker)
- Tự động cập nhật: Plugin tự động cập nhật khi khởi động ứng dụng nếu AmiBroker đã đóng
9.4. Các thao tác bảo trì
| Nút | Chức năng |
|---|---|
| CẬP NHẬT PLUGIN | Tải và cài đặt plugin AmiBroker mới nhất |
| KHỞI TẠO LẠI DỮ LIỆU | Xóa và tải lại dữ liệu (Daily / Intraday / Tất cả) |
| LẤY LẠI TÊN | Cập nhật tên các mã tiền điện tử từ server |
10. Hỗ trợ
Truy cập từ menu bên trái → Hỗ trợ để xem thông tin liên hệ.
| Kênh | Thông tin |
|---|---|
| Điện thoại / Zalo | 086-832-9247 |
| Website | datapro.vn |
| facebook.com/datapro.vn |
11. Phụ lục
11.1. Bảng mã màu
| Ngữ cảnh | Màu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Giá | Xanh lá (#90EE90) | Giá tăng |
| Đỏ | Giá giảm | |
| Vàng | Không đổi | |
| Hết hạn | Xanh lá | Đã hết hạn |
| Đỏ | 0-2 ngày | |
| Hồng | 3-6 ngày | |
| Xám | 7+ ngày | |
| Thông báo | Xanh dương | Chưa đọc |
11.2. Phím tắt
| Phím | Chức năng |
|---|---|
| ESC | Quay về Trang chủ / Đóng cửa sổ con |
| Enter | Xác nhận mã captcha |
| ← → | Di chuyển giữa các ô nhập (Captcha) |
| Backspace | Xóa và quay lại ô trước (Captcha) |
11.3. Vị trí lưu trữ dữ liệu
| Hệ điều hành | Thư mục mặc định |
|---|---|
| Windows | [Ổ đĩa có nhiều dung lượng nhất]\CryptoData\ |
| Linux | ~/.local/share/CryptoData/ |
| macOS | ~/Library/Application Support/CryptoData/ |
11.4. Xử lý sự cố thường gặp
| Sự cố | Giải pháp |
|---|---|
| Không đăng nhập được | Kiểm tra Internet, tên/mật khẩu, tắt VPN, liên hệ hỗ trợ |
| Mất kết nối server | Kiểm tra thanh trạng thái, ứng dụng tự kết nối lại, thử đăng xuất/đăng nhập |
| Dữ liệu không cập nhật | Nhấn Làm mới, kiểm tra kết nối, Cài đặt → KHỞI TẠO LẠI DỮ LIỆU |
| Plugin AmiBroker không hoạt động | Đóng AmiBroker, kiểm tra đường dẫn và kiến trúc (32/64-bit), CẬP NHẬT PLUGIN |
| Ứng dụng chạy chậm | Kiểm tra dung lượng ổ cứng, khởi động lại, KHỞI TẠO LẠI DỮ LIỆU |
| Khởi động lâu | Do lần trước đóng không đúng cách, ứng dụng tự kiểm tra toàn vẹn dữ liệu |
11.5. Hướng dẫn sử dụng Local API
Khi bật API trong Cài đặt, ứng dụng cung cấp REST API cho phép các công cụ bên ngoài truy cập dữ liệu.
Thông tin chung
- Base URL:
http://localhost:5000/api/(port mặc định 5000) - Method: Chỉ hỗ trợ GET
- Response Format: text/plain, text/csv, hoặc application/json
- Encoding: UTF-8
Danh sách Endpoint
GET /api/ping — Kiểm tra kết nối
Trả về Unix timestamp (giây). Dùng để kiểm tra xem API có đang chạy hay không.
GET /api/info | GET /api/info/{symbol} — Thông tin giá
Trả về CSV với thông tin giá tất cả mã hoặc một mã cụ thể. Các cột bao gồm: Symbol, StatusCode, OpenPx, HighPx, LowPx, ClosePx, RefPx, TradeCount, Name, MatchedVol, Vol, QuoteVol, BidVol, BidPx, AskVol, AskPx.
GET /api/trade/{symbol}/{depth} — Giao dịch gần đây
Tham số: symbol (bắt buộc), depth (bắt buộc, 1-1000). Trả về CSV với các cột: ID, PX, QTY, QUOTE_QTY, TIME (Unix ms), IS_BUYER_MAKER, IS_BEST_MATCH.
GET /api/book/{symbol}/{depth} — Sổ lệnh
Tham số: symbol (bắt buộc), depth (bắt buộc, giá trị hợp lệ: 5, 10, 20, 50, 100, 500, 1000, 5000). Trả về CSV với các cột: SIDE (bid/ask), PX, VOL.
GET /api/hist/{symbol}/{datatype} — Dữ liệu lịch sử
Các biến thể URL:
/api/hist/{symbol}/{datatype}— Toàn bộ dữ liệu/api/hist/{symbol}/{datatype}/{fromtime}— Từ thời điểm/api/hist/{symbol}/{datatype}/{fromtime}/{totime}— Trong khoảng thời gian
Tham số: symbol (bắt buộc), datatype (bắt buộc: d=daily, m=minute), fromtime/totime (Unix timestamp, 0=không giới hạn).
Trả về CSV: TRADING_TIME, TRADE_COUNT, OPEN_PX, HIGH_PX, LOW_PX, CLOSE_PX, VOL, QUOTE_VOL, BUY_VOL, BUY_QUOTE_VOL, REF_PX.
Mã lỗi HTTP
| Mã | Ý nghĩa |
|---|---|
| 200 | Thành công |
| 400 | Tham số không hợp lệ |
| 404 | Không tìm thấy (endpoint hoặc symbol không tồn tại) |
| 405 | Method không được hỗ trợ (chỉ GET) |
| 429 | Rate limit -- cần chờ trước khi gọi tiếp |
| 500 | Lỗi server |
| 503 | Không thể kết nối nguồn dữ liệu |
Response khi bị rate limit (429): {"error": "Rate limited. Wait 60000ms.", "waitMs": 60000}
Ví dụ Python
Cài đặt thư viện: pip install requests pandas
import requests
import pandas as pd
from io import StringIO
BASE_URL = "http://localhost:5000/api"
# Kiểm tra kết nối
resp = requests.get(f"{BASE_URL}/ping")
print(f"Server time: {resp.text}")
# Lấy thông tin giá tất cả mã
resp = requests.get(f"{BASE_URL}/info")
df = pd.read_csv(StringIO(resp.text))
print(df.head(10))
# Lấy thông tin một mã cụ thể
resp = requests.get(f"{BASE_URL}/info/BTC")
btc = pd.read_csv(StringIO(resp.text)).iloc[0]
print(f"BTC: {btc['ClosePx']}")
# Lấy 50 giao dịch gần nhất
resp = requests.get(f"{BASE_URL}/trade/BTC/50")
trades = pd.read_csv(StringIO(resp.text))
# Lấy sổ lệnh
resp = requests.get(f"{BASE_URL}/book/BTC/20")
book = pd.read_csv(StringIO(resp.text))
bids = book[book['SIDE'] == 'bid']
asks = book[book['SIDE'] == 'ask']
# Xử lý Rate Limit
import time
def safe_request(url, max_retries=3):
for _ in range(max_retries):
r = requests.get(url)
if r.status_code == 200:
return r.text
elif r.status_code == 429:
wait = r.json()['waitMs'] / 1000
time.sleep(wait)
return None
12. Giới thiệu Plugin (AmiBroker)
DataPro.Crypto Plugin cung cấp dữ liệu giao dịch cryptocurrency real-time cho phần mềm AmiBroker, kết nối với DataPro.Crypto.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên plugin | DataPro.Crypto Plugin |
| Phiên bản | 1.0.0.1 |
| Nhà phát triển | datapro.vn |
Tính năng chính
- Dữ liệu Daily (End-of-Day) và Minute (Intraday)
- Cập nhật real-time với streaming quotes
- Hỗ trợ tối đa 100 symbols cùng lúc
- Tùy chỉnh trường dữ liệu phụ (Aux fields)
13. Yêu cầu hệ thống
- Hệ điều hành: Windows (32-bit hoặc 64-bit)
- AmiBroker: Phiên bản 5.27 trở lên
- DataPro.Crypto: Đã cài đặt và đang chạy
- Giới hạn: Tối đa 100 symbols trong real-time quote cùng lúc
14. Cài đặt Plugin
Copy file datapro.crypto.dll vào thư mục Plugins của AmiBroker. 32-bit: C:\Program Files (x86)\AmiBroker\Plugins\ | 64-bit: C:\Program Files\AmiBroker\Plugins\
Đóng và mở lại AmiBroker để plugin được nhận diện.
Vào File → New → Database. Chọn thư mục lưu, Data Source chọn "DataPro.Crypto Plugin", Base time interval chọn Daily hoặc 1-minute. Nhấn OK.
15. Cấu hình Plugin
Mở cửa sổ cấu hình: File → Database Settings → Configure.
15.1. Chế độ làm mới dữ liệu (Auto Refresh)
| Chế độ | Tần suất | Mô tả |
|---|---|---|
| Fast | 300ms | Cập nhật nhanh nhất, phù hợp scalping. Tốn nhiều CPU. |
| Normal | 800ms | Mặc định. Cân bằng giữa tốc độ và hiệu suất. |
| Idle | 5000ms | Tiết kiệm CPU nhất, phù hợp phân tích dài hạn. |
15.2. Cấu hình trường dữ liệu
Plugin cho phép tùy chỉnh 3 trường dữ liệu phụ (OI, Aux1, Aux2) cho cả Daily và Minute. Các giá trị có thể chọn: Quote_Vol, Buy_Vol, Buy_Quote_Vol, Trade_Count.
| Trường | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| OI | Quote_Vol | Open Interest -- Trường mở rộng 1 |
| Aux1 | Buy_Vol | Auxiliary Data 1 -- Trường mở rộng 2 |
| Aux2 | Buy_Quote_Vol | Auxiliary Data 2 -- Trường mở rộng 3 |
15.3. Các nút chức năng
| Nút | Chức năng |
|---|---|
| Save | Lưu cấu hình vào Registry |
| Reset Default | Khôi phục cài đặt mặc định |
| Retrieve Symbols | Lấy danh sách symbols từ database vào AmiBroker |
16. Sử dụng Plugin
16.1. Thanh trạng thái
Plugin hiển thị "DP.Crpt" trên thanh trạng thái AmiBroker (góc dưới phải). Di chuột để xem thông báo đầy đủ.
| Màu | Trạng thái | Mô tả |
|---|---|---|
| Xanh lá | OK | Hoạt động bình thường, đã kết nối |
| Vàng | Cảnh báo | DataPro.Crypto chưa chạy |
| Xanh dương | Lỗi nhẹ | Cần kiểm tra cài đặt |
| Đỏ/Tím | Lỗi nghiêm trọng | Xem chi tiết trong tooltip |
16.2. Menu chuột phải
Click chuột phải vào thanh trạng thái plugin để truy cập các chức năng:
| Menu | Chức năng |
|---|---|
| Configure | Mở cửa sổ cấu hình |
| Reload | Tải lại dữ liệu cho symbol đang xem |
| Reload All | Tải lại dữ liệu cho tất cả symbols đã truy cập |
| Auto Refresh | Chuyển đổi chế độ Fast / Normal / Idle |
| Clear Warning | Xóa thông báo cảnh báo |
| About DataPro | Hiển thị thông tin về plugin |
16.3. Real-Time Quote
Vào menu Window → Real-Time Quote để xem báo giá real-time: giá Last, Open, High, Low, khối lượng giao dịch, thay đổi giá trong ngày, và Bid/Ask (nếu có).
17. Khắc phục sự cố Plugin
17.1. Bảng tra cứu lỗi
| Trạng thái | Nguyên nhân | Giải pháp |
|---|---|---|
| Thanh trạng thái màu vàng | Client chưa chạy | Khởi động DataPro.Crypto |
| Thanh trạng thái màu xanh dương | Lỗi cài đặt plugin | Kiểm tra file DLL đã copy đúng thư mục |
| Không có dữ liệu | Data Source chưa đúng | Vào File → Database Settings, kiểm tra Data Source |
| Dữ liệu không cập nhật | Chế độ Idle | Đổi sang Fast hoặc Normal |
| Plugin không hiển thị | DLL không tương thích | Dùng đúng phiên bản DLL (32/64-bit) phù hợp AmiBroker |
17.2. Các bước khắc phục cơ bản
- Kiểm tra Client: Mở Task Manager, tìm process DataPro.Crypto. Nếu không có, khởi động lại ứng dụng.
- Kiểm tra file DLL: Đảm bảo
datapro.crypto.dllnằm đúng thư mục Plugins, đúng kiến trúc (32/64-bit). - Kiểm tra Database Settings: Xác nhận Data Source là "DataPro.Crypto Plugin".
- Reload dữ liệu: Click chuột phải vào thanh trạng thái → Reload All.
- Khởi động lại: Đóng và mở lại AmiBroker hoàn toàn.