Tài liệu Dobby

Trợ lý AI phân tích thị trường & báo cáo tài chính tự động.

Luồng thông tin (Information Flow)

Khi bạn đặt câu hỏi cho Dobby AI, hệ thống sẽ xử lý qua 5 giai đoạn:

5. Luồng thông tin (Information Flow)
SỰ KIỆN
  • Bạn gửi câu hỏi vào VOLA
  • Hoặc nhập mã chứng khoán muốn phân tích
1
Phân loại
(Classifier)
  • Snapshot xem nhu cầu
  • Câu hỏi định tính / định lượng
  • Cần dữ liệu nào để trả lời
2
AI lấy dữ liệu
(Enricher)
  • Truy vấn dữ liệu DataPro
  • Lấy giá, KPI tài chính, tin tức
  • Chuẩn hoá dữ liệu
3
AI Tổng hợp
(Analyzer)
  • LLM tổng hợp dữ liệu
  • Sinh câu trả lời ngôn ngữ tự nhiên
  • Có dẫn nguồn / số liệu cụ thể
KẾT QUẢ
  • Bạn nhận được câu trả lời
  • Kèm dẫn nguồn dữ liệu
  • Có biểu đồ / bảng nếu cần
Mọi câu hỏi sẽ được Dobby AI ghi log lại để cải thiện chất lượng. Cache TTL mặc định 5 phút — đảm bảo dữ liệu thị trường gần real-time nhưng không gọi LLM quá thường xuyên.

Hướng dẫn sử dụng Bộ lọc cổ phiếu (Stock Screening)

Bộ lọc cổ phiếu giúp bạn sàng lọc hàng nghìn mã theo tiêu chí tài chính, kỹ thuật và định giá — tìm đúng cổ phiếu phù hợp chiến lược đầu tư.

11
Nhóm chỉ báo
60+
Chỉ báo hỗ trợ
5
Preset chiến lược
3
Sàn giao dịch

1. Chọn phạm vi lọc

Sàn giao dịch
HSX HNX UPCOM
Nhóm ngành
32 nhóm ngành ICB

2. Chọn Preset chiến lược có sẵn

Chọn nhanh một chiến lược phổ biến — hệ thống tự thiết lập toàn bộ điều kiện lọc:

CANSLIM
Tăng trưởng đột phá
  • EPS tăng >25% QoQ
  • ROE >15%
  • RS ranking top 20%
Growth
Tăng trưởng bền vững
  • Revenue tăng >20% YoY
  • EPS tăng >15%
  • P/S <3
Value
Giá trị hấp dẫn
  • P/E <15 · P/B <1.5
  • Dividend Yield >3%
  • D/E <1
Momentum
Đà tăng mạnh
  • RSI 50-70 · MACD >0
  • Giá >SMA50
  • ADX >25
Defensive
Phòng thủ an toàn
  • Beta <0.8
  • Dividend Yield >4%
  • Current Ratio >2 · Gross Margin >30%

3. Hệ thống nhóm chỉ số

Các chỉ số được chia thành 4 nhóm chính — bạn có thể kết hợp bất kỳ chỉ số nào trong bộ lọc:

Group A — Cơ bản
9 chỉ báo
EPSRevenueROEROAMargin
Group B — Định giá
6 chỉ báo
P/EP/BPEGEV/EBITDA
Group C — Kỹ thuật
25+ chỉ báo
RSIMACDBollingerSMA/EMA
Group D — Dòng tiền & Rủi ro
11 chỉ báo
FCFD/EBetaCurrent Ratio

4. Xây dựng bộ lọc tuỳ chỉnh

1
Chọn sàn / ngành
2
Chọn preset hoặc tạo mới
3
Thêm điều kiện lọc
4
Xem kết quả
5
Lưu & theo dõi

Mẹo nhanh

Kết hợp phân tích kỹ thuật (TA) + phân tích cơ bản (FA) để tăng độ chính xác.

Dùng Volume Ratio để xác nhận breakout — Volume Ratio >2 là tín hiệu mạnh.

So sánh P/E của cổ phiếu với trung bình ngành để đánh giá định giá.

Theo dõi Foreign Net Volume để bắt sóng dòng tiền ngoại.

Tổng hợp chỉ báo dùng trong Bộ lọc cổ phiếu

Danh sách đầy đủ 60+ chỉ báo được hỗ trợ, chia thành 11 nhóm — bạn có thể kết hợp bất kỳ chỉ báo nào khi xây dựng bộ lọc.

1. Giá & Thanh khoản
4 chỉ báo
Chỉ báoMô tả
CloseGiá đóng cửa phiên gần nhất
Avg Volume 20DKhối lượng trung bình 20 phiên
Market CapVốn hoá thị trường
Volume RatioTỷ lệ KL phiên / KL trung bình
2. Xu hướng / Đường trung bình (MA)
7 chỉ báo
Chỉ báoMô tả
SMA 5 / 10 / 20 / 50 / 100 / 200Simple Moving Average
EMA 5 / 10 / 20 / 50 / 100 / 200Exponential Moving Average
MACDMACD Line (EMA12 − EMA26)
MACD SignalSignal Line (EMA9 của MACD)
MACD HistogramMACD − Signal
ADXAverage Directional Index — đo sức mạnh xu hướng
+DI / −DIDirectional Indicators — xác định hướng xu hướng
3. Động lượng (Momentum)
7 chỉ báo
Chỉ báoMô tả
RSI 14Relative Strength Index — quá mua/quá bán
Stochastic %KStochastic Oscillator — vùng giá hiện tại trong range
Stochastic %DSignal line của Stochastic
Williams %RTương tự Stochastic, đo vị trí giá so với high/low
CCICommodity Channel Index
MFIMoney Flow Index — RSI có tính khối lượng
ROCRate of Change — tốc độ thay đổi giá
4. Dao động (Oscillators / Bands)
5 chỉ báo
Chỉ báoMô tả
Bollinger Upper / LowerDải Bollinger trên / dưới (SMA20 ± 2σ)
Bollinger WidthĐộ rộng Bollinger — đo biến động
Keltner Upper / LowerKeltner Channel (EMA20 ± ATR)
ATRAverage True Range — biên độ dao động trung bình
Donchian Upper / LowerDonchian Channel — high/low N phiên
5. Khối lượng (Volume)
5 chỉ báo
Chỉ báoMô tả
OBVOn-Balance Volume — dòng tiền tích luỹ
VWAPVolume Weighted Average Price
A/D LineAccumulation/Distribution — áp lực mua/bán
CMFChaikin Money Flow
Volume SMA 20Trung bình khối lượng 20 phiên
6. Độ biến động (Volatility)
4 chỉ báo
Chỉ báoMô tả
ATR 14Average True Range 14 phiên
Std Dev 20Độ lệch chuẩn 20 phiên
Historical Volatility 20Biến động lịch sử 20 phiên
BetaHệ số Beta — độ nhạy so với thị trường
7. Cơ bản (Fundamental)
9 chỉ báo
Chỉ báoMô tả
EPS TTMEarnings Per Share — 4 quý gần nhất
Revenue TTMDoanh thu 4 quý gần nhất
Net Income TTMLợi nhuận ròng 4 quý gần nhất
ROEReturn on Equity
ROAReturn on Assets
ROICReturn on Invested Capital
Gross MarginBiên lợi nhuận gộp
Operating MarginBiên lợi nhuận hoạt động
Net MarginBiên lợi nhuận ròng
8. Tài chính & Đòn bẩy (Leverage)
6 chỉ báo
Chỉ báoMô tả
D/EDebt-to-Equity — nợ trên vốn chủ sở hữu
Current RatioTỷ số thanh toán hiện hành
Quick RatioTỷ số thanh toán nhanh
Interest CoverageHệ số khả năng trả lãi vay
Debt/EBITDANợ trên EBITDA
FCFFree Cash Flow — dòng tiền tự do
9. Định giá (Valuation)
6 chỉ báo
Chỉ báoMô tả
P/E TTMPrice-to-Earnings — 4 quý gần nhất
P/BPrice-to-Book — giá / giá trị sổ sách
P/SPrice-to-Sales — giá / doanh thu
PEGP/E chia cho tốc độ tăng trưởng EPS
EV/EBITDAEnterprise Value / EBITDA
Dividend YieldTỷ suất cổ tức
10. Dòng tiền & Thanh khoản (Cash Flow)
5 chỉ báo
Chỉ báoMô tả
Operating Cash FlowDòng tiền hoạt động kinh doanh
FCFFree Cash Flow — dòng tiền tự do
FCF YieldTỷ suất dòng tiền tự do
Cash/ShareTiền mặt trên mỗi cổ phiếu
Working Capital RatioTỷ số vốn lưu động
11. Khác (Others)
7 chỉ báo
Chỉ báoMô tả
Foreign Net VolumeKhối lượng mua/bán ròng khối ngoại
Foreign % Room% room nước ngoài còn lại
Proprietary Net VolumeMua/bán ròng tự doanh
YoY GrowthTăng trưởng so với cùng kỳ năm trước
QoQ GrowthTăng trưởng so với quý trước
52-Week HighGiá cao nhất 52 tuần
52-Week LowGiá thấp nhất 52 tuần

Mẫu hình nến / Thanh giá (Candlestick Patterns)

Tổng hợp 29 mẫu hình nến được hỗ trợ nhận dạng tự động trong bộ lọc — chia thành 4 nhóm: nến đơn, biên độ, mẫu đảo chiều và VSA.

Câu hỏi gợi ý cho Dobby AI

Các câu hỏi mẫu giúp bạn bắt đầu nhanh với Dobby AI. Chọn danh mục phù hợp, sao chép câu hỏi và điền tham số vào ô chat.


Đang tải...