Tài liệu Dobby
Trợ lý AI phân tích thị trường & báo cáo tài chính tự động.
Luồng thông tin (Information Flow)
Khi bạn đặt câu hỏi cho Dobby AI, hệ thống sẽ xử lý qua 5 giai đoạn:
- Bạn gửi câu hỏi vào VOLA
- Hoặc nhập mã chứng khoán muốn phân tích
(Classifier)
- Snapshot xem nhu cầu
- Câu hỏi định tính / định lượng
- Cần dữ liệu nào để trả lời
(Enricher)
- Truy vấn dữ liệu DataPro
- Lấy giá, KPI tài chính, tin tức
- Chuẩn hoá dữ liệu
(Analyzer)
- LLM tổng hợp dữ liệu
- Sinh câu trả lời ngôn ngữ tự nhiên
- Có dẫn nguồn / số liệu cụ thể
- Bạn nhận được câu trả lời
- Kèm dẫn nguồn dữ liệu
- Có biểu đồ / bảng nếu cần
Hướng dẫn sử dụng Bộ lọc cổ phiếu (Stock Screening)
Bộ lọc cổ phiếu giúp bạn sàng lọc hàng nghìn mã theo tiêu chí tài chính, kỹ thuật và định giá — tìm đúng cổ phiếu phù hợp chiến lược đầu tư.
1. Chọn phạm vi lọc
2. Chọn Preset chiến lược có sẵn
Chọn nhanh một chiến lược phổ biến — hệ thống tự thiết lập toàn bộ điều kiện lọc:
- EPS tăng >25% QoQ
- ROE >15%
- RS ranking top 20%
- Revenue tăng >20% YoY
- EPS tăng >15%
- P/S <3
- P/E <15 · P/B <1.5
- Dividend Yield >3%
- D/E <1
- RSI 50-70 · MACD >0
- Giá >SMA50
- ADX >25
- Beta <0.8
- Dividend Yield >4%
- Current Ratio >2 · Gross Margin >30%
3. Hệ thống nhóm chỉ số
Các chỉ số được chia thành 4 nhóm chính — bạn có thể kết hợp bất kỳ chỉ số nào trong bộ lọc:
4. Xây dựng bộ lọc tuỳ chỉnh
Mẹo nhanh
Kết hợp phân tích kỹ thuật (TA) + phân tích cơ bản (FA) để tăng độ chính xác.
Dùng Volume Ratio để xác nhận breakout — Volume Ratio >2 là tín hiệu mạnh.
So sánh P/E của cổ phiếu với trung bình ngành để đánh giá định giá.
Theo dõi Foreign Net Volume để bắt sóng dòng tiền ngoại.
Tổng hợp chỉ báo dùng trong Bộ lọc cổ phiếu
Danh sách đầy đủ 60+ chỉ báo được hỗ trợ, chia thành 11 nhóm — bạn có thể kết hợp bất kỳ chỉ báo nào khi xây dựng bộ lọc.
1. Giá & Thanh khoản
4 chỉ báo| Chỉ báo | Mô tả |
|---|---|
Close | Giá đóng cửa phiên gần nhất |
Avg Volume 20D | Khối lượng trung bình 20 phiên |
Market Cap | Vốn hoá thị trường |
Volume Ratio | Tỷ lệ KL phiên / KL trung bình |
2. Xu hướng / Đường trung bình (MA)
7 chỉ báo| Chỉ báo | Mô tả |
|---|---|
SMA 5 / 10 / 20 / 50 / 100 / 200 | Simple Moving Average |
EMA 5 / 10 / 20 / 50 / 100 / 200 | Exponential Moving Average |
MACD | MACD Line (EMA12 − EMA26) |
MACD Signal | Signal Line (EMA9 của MACD) |
MACD Histogram | MACD − Signal |
ADX | Average Directional Index — đo sức mạnh xu hướng |
+DI / −DI | Directional Indicators — xác định hướng xu hướng |
3. Động lượng (Momentum)
7 chỉ báo| Chỉ báo | Mô tả |
|---|---|
RSI 14 | Relative Strength Index — quá mua/quá bán |
Stochastic %K | Stochastic Oscillator — vùng giá hiện tại trong range |
Stochastic %D | Signal line của Stochastic |
Williams %R | Tương tự Stochastic, đo vị trí giá so với high/low |
CCI | Commodity Channel Index |
MFI | Money Flow Index — RSI có tính khối lượng |
ROC | Rate of Change — tốc độ thay đổi giá |
4. Dao động (Oscillators / Bands)
5 chỉ báo| Chỉ báo | Mô tả |
|---|---|
Bollinger Upper / Lower | Dải Bollinger trên / dưới (SMA20 ± 2σ) |
Bollinger Width | Độ rộng Bollinger — đo biến động |
Keltner Upper / Lower | Keltner Channel (EMA20 ± ATR) |
ATR | Average True Range — biên độ dao động trung bình |
Donchian Upper / Lower | Donchian Channel — high/low N phiên |
5. Khối lượng (Volume)
5 chỉ báo| Chỉ báo | Mô tả |
|---|---|
OBV | On-Balance Volume — dòng tiền tích luỹ |
VWAP | Volume Weighted Average Price |
A/D Line | Accumulation/Distribution — áp lực mua/bán |
CMF | Chaikin Money Flow |
Volume SMA 20 | Trung bình khối lượng 20 phiên |
6. Độ biến động (Volatility)
4 chỉ báo| Chỉ báo | Mô tả |
|---|---|
ATR 14 | Average True Range 14 phiên |
Std Dev 20 | Độ lệch chuẩn 20 phiên |
Historical Volatility 20 | Biến động lịch sử 20 phiên |
Beta | Hệ số Beta — độ nhạy so với thị trường |
7. Cơ bản (Fundamental)
9 chỉ báo| Chỉ báo | Mô tả |
|---|---|
EPS TTM | Earnings Per Share — 4 quý gần nhất |
Revenue TTM | Doanh thu 4 quý gần nhất |
Net Income TTM | Lợi nhuận ròng 4 quý gần nhất |
ROE | Return on Equity |
ROA | Return on Assets |
ROIC | Return on Invested Capital |
Gross Margin | Biên lợi nhuận gộp |
Operating Margin | Biên lợi nhuận hoạt động |
Net Margin | Biên lợi nhuận ròng |
8. Tài chính & Đòn bẩy (Leverage)
6 chỉ báo| Chỉ báo | Mô tả |
|---|---|
D/E | Debt-to-Equity — nợ trên vốn chủ sở hữu |
Current Ratio | Tỷ số thanh toán hiện hành |
Quick Ratio | Tỷ số thanh toán nhanh |
Interest Coverage | Hệ số khả năng trả lãi vay |
Debt/EBITDA | Nợ trên EBITDA |
FCF | Free Cash Flow — dòng tiền tự do |
9. Định giá (Valuation)
6 chỉ báo| Chỉ báo | Mô tả |
|---|---|
P/E TTM | Price-to-Earnings — 4 quý gần nhất |
P/B | Price-to-Book — giá / giá trị sổ sách |
P/S | Price-to-Sales — giá / doanh thu |
PEG | P/E chia cho tốc độ tăng trưởng EPS |
EV/EBITDA | Enterprise Value / EBITDA |
Dividend Yield | Tỷ suất cổ tức |
10. Dòng tiền & Thanh khoản (Cash Flow)
5 chỉ báo| Chỉ báo | Mô tả |
|---|---|
Operating Cash Flow | Dòng tiền hoạt động kinh doanh |
FCF | Free Cash Flow — dòng tiền tự do |
FCF Yield | Tỷ suất dòng tiền tự do |
Cash/Share | Tiền mặt trên mỗi cổ phiếu |
Working Capital Ratio | Tỷ số vốn lưu động |
11. Khác (Others)
7 chỉ báo| Chỉ báo | Mô tả |
|---|---|
Foreign Net Volume | Khối lượng mua/bán ròng khối ngoại |
Foreign % Room | % room nước ngoài còn lại |
Proprietary Net Volume | Mua/bán ròng tự doanh |
YoY Growth | Tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước |
QoQ Growth | Tăng trưởng so với quý trước |
52-Week High | Giá cao nhất 52 tuần |
52-Week Low | Giá thấp nhất 52 tuần |
Mẫu hình nến / Thanh giá (Candlestick Patterns)
Tổng hợp 29 mẫu hình nến được hỗ trợ nhận dạng tự động trong bộ lọc — chia thành 4 nhóm: nến đơn, biên độ, mẫu đảo chiều và VSA.
Câu hỏi gợi ý cho Dobby AI
Các câu hỏi mẫu giúp bạn bắt đầu nhanh với Dobby AI. Chọn danh mục phù hợp, sao chép câu hỏi và điền tham số vào ô chat.
Đang tải...