Hướng dẫn sử dụng phần mềm DataPro
Tài liệu hướng dẫn chi tiết phần mềm cung cấp dữ liệu chứng khoán thời gian thực DataPro phiên bản 6.2.0.10 — từ cài đặt, cấu hình đến sử dụng API và tích hợp AmiBroker.
A. Giới thiệu DataPro
DataPro là hệ thống phần mềm cung cấp dữ liệu chứng khoán, hỗ trợ nhà đầu tư phân tích kỹ thuật nhanh chóng và ổn định. Hệ thống kế thừa công nghệ cập nhật dữ liệu từ bảng giá stockprice.vn, phù hợp cho cả nhà giao dịch cá nhân và tổ chức.
B. Hướng dẫn cài đặt
B.I. Cài đặt DataPro
Truy cập https://datapro.vn/ và thực hiện các bước:
Nhấn "Cài đặt ngay" để tải file cài đặt. Nếu bị chặn bởi phần mềm diệt virus, tạm tắt hoặc thêm vào danh sách cho phép.
Nếu hiện thông báo cảnh báo, chọn "More info" rồi "Run anyway" để tiếp tục.
Chọn thư mục lưu (hoặc giữ mặc định), tạo shortcut Desktop, nhấn "Install" và đợi hoàn tất.
B.II. Cập nhật phiên bản mới
Khi phần mềm hiển thị thông báo cập nhật, chọn "Yes" rồi thực hiện lại các bước cài đặt.
B.III. Bản Portable (không cần cài đặt)
Tải "Portable.zip" từ trang chủ, giải nén và chạy file DataPro.Client.exe. Lưu ý bản Portable không tự động cập nhật phiên bản mới.
B.IV. Cài đặt AmiBroker & Plugin
https://datapro.vn/s/AmiBroker 6.2.zip
Cài đặt AmiBroker: Giải nén, tạo 2 shortcut (EOD và Intraday), thêm tham số /database "dp_d" (EOD) hoặc /database "dp_m" (Intraday) vào Target của shortcut.
Kết nối Plugin: Mở AmiBroker, kiểm tra plugin "DataPro" hiện màu xanh. Nếu chưa kết nối, mở DataPro > Cấu hình hệ thống > chọn thư mục Plugins > chọn phiên bản (32/64-bit) > Lưu > khởi động lại AmiBroker.
C.I. Đăng ký tài khoản
Có hai cách đăng ký, cả hai đều dùng được cho DataPro và StockPrice (bảng giá).
Đăng ký trên stockprice.vn
Truy cập stockprice.vn > "Đăng nhập" > "Tạo tài khoản mới". Nhập đầy đủ thông tin, nhấn "Đăng ký ngay", kiểm tra email để xác nhận.
Đăng ký trên ứng dụng DataPro
Mở DataPro > chọn "Đăng ký ngay". Nhập đầy đủ thông tin, nhấn "Đăng ký ngay", kiểm tra email để xác nhận.
C.II. Đăng nhập & Quên mật khẩu
Sử dụng Tên đăng nhập (không phải email) và mật khẩu đã đăng ký để đăng nhập. Có thể chọn "Lưu mật khẩu" để tự động đăng nhập lần sau.
| Chức năng | Mô tả |
|---|---|
| Lưu mật khẩu | Sau lần đăng nhập đầu, hệ thống lưu thông tin và tự kết nối lại khi bị ngắt (trừ khi đăng xuất chủ động hoặc đăng nhập từ máy khác). |
| Đổi ngôn ngữ | Chuyển giao diện giữa Tiếng Việt / Tiếng Anh. Phần mềm sẽ khởi động lại khi đổi. |
| Quên mật khẩu | Nhập Tên đăng nhập hoặc Email, nhấn "Gửi". Hệ thống gửi mật khẩu mới về email đã đăng ký. |
C.III. Ẩn cửa sổ chính
Khi thu nhỏ cửa sổ, DataPro không thoát mà ẩn vào system tray (khu vực trạng thái Windows). Kết nối đến máy chủ vẫn được duy trì, dữ liệu tiếp tục cập nhật.
| Thao tác | Mô tả |
|---|---|
| Click phải vào icon trên system tray | Hiện menu cho phép điều khiển phần mềm mà không cần mở cửa sổ chính. |
| Hiện cửa sổ | Hiển thị lại cửa sổ chính khi đang ẩn. |
| Ẩn cửa sổ | Phần mềm chạy ngầm, không thoát hoàn toàn. |
| Thoát / nút X | Phần mềm thoát hoàn toàn. |
C.V. AmiBroker
C.V.I. Cấu hình hệ thống
Truy cập cấu hình qua 2 cách: (1) Click phải vào chữ "Datapro" ở góc dưới phải AmiBroker > "Configure", hoặc (2) File > Database settings > Configure.
| Tùy chọn | Mô tả |
|---|---|
| Use English | Đổi tên mã chứng khoán sang tiếng Anh. |
| Auto Refresh | Tự động làm mới khi có dữ liệu mới. |
| Ignore Empty Bars | Bỏ qua mã không có giao dịch. |
| Types | Lọc theo loại: STOCK, CW, ETF, DERIVATIVES, FUND, INDICES. |
| Exchanges | Lọc theo sàn: HNX, HSX, GLOBE, UPCOM, INDUSTRIES. |
| Create Sub Symbols | Tạo mã phụ: Val, Buy/Sell Vol/Val, Frn Buy/Sell, Pt Vol/Val, Port Buy/Sell, OI, Adj_rate. |
Sử dụng nút "Retrieve symbols" để tải lại mã, "Save configuration" để lưu cấu hình. Lưu ý: khung thời gian trên DataPro và AmiBroker phải khớp nhau (cùng 1 phút hoặc cùng 5 phút).
C.V.II. Cập nhật mã mới
File > Database settings > Configure > nhấn "Retrieve symbols" để tải lại danh sách mã mới.
C.V.III. Thay đổi Plugin
File > Database settings > Data source > chọn DataPro Plugin > OK.
C.V.IV. HDSD AmiBroker
Trong AmiBroker, chọn Help > Help Contents để đọc hướng dẫn sử dụng.
C.VI. Sử dụng API
C.VI.1. Về API và điều kiện sử dụng
API cho phép phần mềm xuất dữ liệu (giá, khối lượng, danh sách mã) ra bên ngoài để các ứng dụng khác truy cập. Người dùng cần có gói dịch vụ DataPro đang hoạt động. DataPro chính là API server -- máy khác không chạy DataPro sẽ không xử lý được yêu cầu API.
API trả về dữ liệu tương ứng với chu kỳ đang chọn trong phần mềm (1 phút hoặc 5 phút).
C.VI.2. Bật tắt API
Mở Cấu hình hệ thống > Thông số chung > tích chọn "Xuất dữ liệu qua API". Hệ thống mở cổng (mặc định 6789) để bên thứ ba kết nối. Bỏ dấu tích để tắt API.
Icon góc trái hiển thị trạng thái API: đỏ = đang tắt. Di chuột vào xem đường dẫn: http://localhost:6789
C.VI.3. Mô tả API
Cách sử dụng: URL + endpoint. Ví dụ: http://localhost:6789/api/ping
A. Ping
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Endpoint | /api/ping |
| Mô tả | Kiểm tra server, trả về Unix Epoch hiện tại (plain text). |
B. Lấy thông tin mã
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Endpoint | /api/symbols hoặc /api/symbols/{symbol} |
| Mô tả | Trả về danh sách tất cả mã hoặc 1 mã chỉ định. Trả về CSV. |
| Ví dụ | /api/symbols (tất cả) hoặc /api/symbols/VNINDEX |
Các cột trả về: SYMBOL, NAME, NAME_EN, EXCHANGE (GLOBE/INDUST/HNX/HSX/UPCOM), TYPE (FUND/IDX/STOCK/CRPT/CW/DRV/ETF/FX...), REF_PX, OPEN_PX, HIGH_PX, LOW_PX, CLOSE_PX, BID_PX, BID_VOL, ASK_PX, ASK_VOL, VOL, VAL, MATCHED_VOL.
C. Lấy dữ liệu ngày
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Endpoint | /api/data/daily/{symbol}/{from?}/{to?}/{adjusted?} |
| Tham số | symbol: mã CK. from/to: epoch time (0 = đầu/cuối). adjusted: 1 = hiệu chỉnh (mặc định), 0 = không. |
| Ví dụ | /api/data/daily/VNM (toàn bộ, có hiệu chỉnh) |
Các cột: TRADING_TIME, OI, OPEN_PX, HIGH_PX, LOW_PX, CLOSE_PX, REF_PX, VOL, VAL, PT_VOL, PT_VAL, BUY_VOL, BUY_VAL, SELL_VOL, SELL_VAL, PORT_BUY_VOL/VAL, PORT_SELL_VOL/VAL, FRN_BUY_VOL/VAL, FRN_SELL_VOL/VAL, ADJ_RATE.
D. Lấy dữ liệu phút
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Endpoint | /api/data/minute/{symbol}/{from?}/{to?}/{adjusted?} |
| Tham số | Tương tự API daily. |
| Ví dụ | /api/data/minute/VNM |
Các cột: TRADING_TIME, OPEN_PX, HIGH_PX, LOW_PX, CLOSE_PX, REF_PX, VOL, VAL, PT_VOL, PT_VAL, BUY_VOL, BUY_VAL, SELL_VOL, SELL_VAL, FRN_BUY_VOL/VAL, FRN_SELL_VOL/VAL, ADJ_RATE.
E. Lấy dữ liệu giây (tick)
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Endpoint | /api/data/tick/{symbol}/{from?}/{to?}/{adjusted?} |
| Tham số | Tương tự API daily. |
| Ví dụ | /api/data/tick/VNM |
Các cột: TRADING_TIME, CLOSE_PX, REF_PX, VOL, SIDE.
C.VI.4. Ví dụ Python
Cần cài thư viện: python -m pip install requests
import requests
BASE_URL = "http://localhost:6789"
# Ping server
resp = requests.get(f"{BASE_URL}/api/ping")
print("Server time:", resp.text)
# Lấy danh sách mã
symbols_csv = requests.get(f"{BASE_URL}/api/symbols").text
# Lấy dữ liệu ngày
daily_csv = requests.get(f"{BASE_URL}/api/data/daily/VNM").text
# Lấy dữ liệu phút
minute_csv = requests.get(f"{BASE_URL}/api/data/minute/VNM").text
# Lấy dữ liệu tick
tick_csv = requests.get(f"{BASE_URL}/api/data/tick/VNM").text
C.VI. Hướng dẫn thanh toán
Sau khi tạo yêu cầu gia hạn (hoặc double click vào dòng gia hạn trên "Lịch sử gia hạn"), phần mềm hiển thị "Thông tin đơn hàng" gồm: số ngày sử dụng, số tiền thực trả, trạng thái (Chờ duyệt/Đã duyệt/Đã hủy), và nút "Chuyển tiền" (chỉ khi trạng thái "Chờ duyệt").
C.VI.I. Thanh toán qua mã QR
Bấm "Chuyển tiền qua tài khoản" để tạo mã QR. Dùng app ngân hàng (VCB, ACB, TCB, BIDV...) hoặc ví điện tử quét mã và xác nhận chuyển khoản. Kiểm tra đúng nội dung trước khi xác nhận.
C.VII. Metastock
Tải Metastock từ https://datapro.vn/s/EMSProV11.rar, giải nén và cài đặt.
C.VII.I. Cài đặt Metastock
Giải nén file RAR, mở thư mục EMSProV11, chạy MSeSignal110ProSetup.exe.
Chọn Setup > Next > Accept license > nhập serial key > chọn thư mục > Standard > eSignal > hoàn tất.
Sau khi cài đặt, sử dụng Refresher (tải từ Cấu hình hệ thống > Metastock) để cập nhật dữ liệu cho Metastock.
D. Một số tình huống thường gặp
D.I. Không có dữ liệu cập nhật, đèn vàng nháy
Bấm đúp chuột vào "Đèn vàng" để mở file log.
Tìm lỗi "The database file is locked" hoặc "The database disk image is malformed".
Thực hiện khởi tạo lại loại dữ liệu bị lỗi.
D.II. Các chức năng và trạng thái phần mềm
| Biểu tượng / Trạng thái | Mô tả |
|---|---|
| Nút tải lại | Tải lại dữ liệu mới nhất, xóa dữ liệu cũ và hiển thị kết quả mới. |
| Xuất Excel | Xuất dữ liệu ra file .xlsx hoặc .csv. |
| Chọn thư mục | Chọn thư mục lưu trữ hoặc truy xuất dữ liệu. |
| Thông báo | Các thông tin cập nhật liên quan đến hoạt động phần mềm. |
| Đèn Vàng | Dữ liệu gặp sự cố, cần liên hệ hỗ trợ. |
| Đèn Xanh | Dữ liệu tải về đầy đủ, hệ thống hoạt động bình thường. |
| Đèn Đỏ | Hệ thống đang cập nhật dữ liệu mới nhất. |
| Nút Thoát | Đóng hoàn toàn ứng dụng DataPro một cách an toàn. |