API

Step 1


Step 1


Step 1

SYMBOL Mã chứng khoán
NAME Tên tiếng Việt của mã chứng khoán
NAME_EN Tên tiếng Anh của mã chứng khoán
EXCHANGE Sàn giao dịch niêm yết:
- GLOBE sàn thế giới (các mã tiền ảo, chỉ số thế giới, forex)
- INDUST các mã chỉ số ngành
- HNX sàn HNX
- HSX sàn HSX
- UPCOM sàn UPCOM
TYPE Loại mã
- FUND: chứng chỉ quỹ
- IDX: chỉ số
- DRVX phái sinh mở rộng (các mã 1M, 2M, 1Q, 2Q)
- STOCK chứng khoán
- CRPT tiền ảo
- CW chứng quyền
- DRV phái sinh
- EIDX chỉ số quốc tế
- FX forex
REF_PX Giá tham chiếu
OPEN_PX Giá mở cửa
HIGH_PX Giá cao nhất trong phiên
LOW_PX Giá thấp nhất trong phiên
CLOSE_PX Giá đóng cửa
BID_PX Giá đặt mua cao nhất hiện tại
BID_VOL Khối lượng đặt mua tương ứng với giá BID_PX
ASK_PX Giá chào bán thấp nhất hiện tại
ASK_VOL Khối lượng chào bán tương ứng với giá ASK_PX
VOL Tổng khối lượng khớp lệnh trong phiên
VAL Tổng giá trị giao dịch
MATCHED_VOL Khối lượng khớp lệnh mới nhất

{symbol} (truyền vào mã chứng khoán có trong danh sách)
{from?} (truyền vào epoch time, mặc định là 0: từ đầu tiên)
{to?} (truyền vào epoch time, mặc định là 0: đến cuối cùng)
{adjusted?} (tùy chọn hiệu chỉnh dữ liệu mặc định là 1: 1 = hiệu chỉnh, 0 = không hiệu chỉnh)
/api/data/daily/VNM/1760083062/1746863862/1 (Lấy dữ liệu ngày đến ngày)
/api/data/daily/VNM (Lấy toàn bộ dữ liệu ngày có hiệu chỉnh)
TRADING_TIME Thời điểm giao dịch, tính bằng Unix epoch time
OI Khối lượng hợp đồng mở
OPEN_PX Giá mở cửa
HIGH_PX Giá cao nhất trong phiên
LOW_PX Giá thấp nhất trong phiên
CLOSE_PX Giá đóng cửa
REF_PX Giá tham chiếu
VOL Tổng khối lượng khớp lệnh trong phiên
VAL Tổng giá trị giao dịch
PT_VOL Tổng khối lượng giao dịch thỏa thuận trong phiên
PT_VAL Tổng giá trị giao dịch thỏa thuận trong phiên
BUY_VOL Tổng khối lượng mua khớp lệnh
BUY_VAL Tổng giá trị mua khớp lệnh tương ứng
SELL_VOL Tổng khối lượng bán khớp lệnh
SELL_VAL Tổng giá trị bán khớp lệnh
PORT_BUY_VOL Khối lượng mua của khối tự doanh
PORT_BUY_VAL Giá trị mua của khối tự doanh
PORT_SELL_VOL Khối lượng bán của khối tự doanh
PORT_SELL_VAL Giá trị bán của khối tự doanh
FRN_BUY_VOL Khối lượng mua của nhà đầu tư nước ngoài
FRN_BUY_VAL Giá trị mua của nhà đầu tư nước ngoài
FRN_SELL_VOL Khối lượng bán của nhà đầu tư nước ngoài
FRN_SELL_VAL Giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài

{symbol} (truyền vào mã chứng khoán có trong danh sách)
{from?} (truyền vào epoch time, mặc định là 0: từ đầu tiên)
{to?} (truyền vào epoch time, mặc định là 0: đến cuối cùng)
{adjusted?} (tùy chọn hiệu chỉnh dữ liệu mặc định là 1: 1 = hiệu chỉnh, 0 = không hiệu chỉnh)
/api/data/daily/VNM/1760083062/1746863862/1 (Lấy dữ liệu ngày đến ngày)
/api/data/daily/VNM (Lấy toàn bộ dữ liệu ngày có hiệu chỉnh)
TRADING_TIME Thời điểm giao dịch, tính bằng Unix epoch time
OPEN_PX Giá mở cửa
HIGH_PX Giá cao nhất trong phiên
LOW_PX Giá thấp nhất trong phiên
CLOSE_PX Giá đóng cửa
REF_PX Giá tham chiếu
VOL Tổng khối lượng khớp lệnh trong phiên
VAL Tổng giá trị giao dịch
PT_VOL Tổng khối lượng giao dịch thỏa thuận trong phiên
PT_VAL Tổng giá trị giao dịch thỏa thuận trong phiên
BUY_VOL Tổng khối lượng mua khớp lệnh
BUY_VAL Tổng giá trị mua khớp lệnh tương ứng
SELL_VOL Tổng khối lượng bán khớp lệnh
SELL_VAL Tổng giá trị bán khớp lệnh

{symbol} (truyền vào mã chứng khoán có trong danh sách)
{from?} (truyền vào epoch time, mặc định là 0: từ đầu tiên)
{to?} (truyền vào epoch time, mặc định là 0: đến cuối cùng)
{adjusted?} (tùy chọn hiệu chỉnh dữ liệu mặc định là 1: 1 = hiệu chỉnh, 0 = không hiệu chỉnh)
/api/data/daily/VNM/1760083062/1746863862/1 (Lấy dữ liệu ngày đến ngày)
/api/data/daily/VNM (Lấy toàn bộ dữ liệu ngày có hiệu chỉnh)
TRADING_TIME Thời điểm giao dịch, tính bằng Unix epoch time
CLOSE_PX Giá đóng cửa
REF_PX Giá tham chiếu
VOL Tổng khối lượng khớp lệnh trong phiên
SIDE